English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: athletics

Best translation match:
English Vietnamese
athletics
* danh từ
- (số nhiều) điền kinh; thể thao
=track and tield athletics+ các môn điền kinh nhẹ

Probably related with:
English Vietnamese
athletics
thể thao ;
athletics
thể thao ;

May be synonymous with:
English English
athletics; sport
an active diversion requiring physical exertion and competition
athletics; athletic competition; athletic contest
a contest between athletes

May related with:
English Vietnamese
athlete
* danh từ
- lực sĩ
- vận động viên (điền kinh, thể dục thể thao)
athletic
* tính từ
- có tính chất lực sĩ, lực lưỡng, khoẻ mạnh
- (thuộc) điền kinh; (thuộc) thể thao
=athletic sports+ điền kinh; cuộc thi điền kinh
athletics
* danh từ
- (số nhiều) điền kinh; thể thao
=track and tield athletics+ các môn điền kinh nhẹ
track-and-field athletics
-and-field athletics)
/'trækənd'fi:ldæθ'letiks/
* danh từ
- các môn điền kinh (chạy, nhảy...) (cả ở đường chạy lẫn sân bãi)
athletically
- xem athletic
athleticism
- xem athletic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: