English → Vietnamese
outsail
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outsail
* ngoại động từ
- lèo lái giỏi hơn
- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)
- lèo lái giỏi hơn
- đi nhanh hơn, đi xa hơn (thuyền)