English → Vietnamese
outran
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
outran
* ngoại động từ outran, outrun
- chạy nhanh hơn, chạy vượt
- chạy thoát
- vượt quá, vượt giới hạn của
=imagination outruns facts+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc
!to outrun the constable
- (xem) constable
- chạy nhanh hơn, chạy vượt
- chạy thoát
- vượt quá, vượt giới hạn của
=imagination outruns facts+ trí tưởng tượng vượt quá sự việc
!to outrun the constable
- (xem) constable