English to Vietnamese
Search Query: outrank
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
outrank
|
* ngoại động từ
- hơn cấp, ở cấp cao hơn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
outrank
|
cao cấp hơn ; nghiêm trọng đâu ;
|
|
outrank
|
cao cấp hơn ; nghiêm trọng đâu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
outrank; rank
|
take precedence or surpass others in rank
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
outrank
|
* ngoại động từ
- hơn cấp, ở cấp cao hơn |
|
outrank
|
cao cấp hơn ; nghiêm trọng đâu ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
