English → Vietnamese
asunder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
asunder
* phó từ
- riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật)
- rời ra, rời ra từng mảnh
=to tear something asunder+ xé vật gì ra thành từng mảnh
=to break (cut) asunder+ bẻ làm đôi, chặt rời ra
- riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật)
- rời ra, rời ra từng mảnh
=to tear something asunder+ xé vật gì ra thành từng mảnh
=to break (cut) asunder+ bẻ làm đôi, chặt rời ra
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
asunder
lìa ; rời ; thể ;
asunder
lìa ; rời ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
asunder
* phó từ
- riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật)
- rời ra, rời ra từng mảnh
=to tear something asunder+ xé vật gì ra thành từng mảnh
=to break (cut) asunder+ bẻ làm đôi, chặt rời ra
- riêng ra, xa ra, cách xa nhau (hai vật)
- rời ra, rời ra từng mảnh
=to tear something asunder+ xé vật gì ra thành từng mảnh
=to break (cut) asunder+ bẻ làm đôi, chặt rời ra