English → Vietnamese
ostensibility
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ostensibility
* danh từ
- xem ostensible
- xem ostensible
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)
=his ostensible errand was to...+ mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...
- bề ngoài là, làm ra vẻ là, nói ra vẻ là (để che giấu sự thật)
=his ostensible errand was to...+ mục đích cuộc đi của hắn bề ngoài ra vẻ là...
ostensibility
* danh từ
- xem ostensible
- xem ostensible
* phó từ
- có vẻ là, bề ngoài là
- có vẻ là, bề ngoài là
* tính từ
- lộ liễu; bề ngoài
- lộ liễu; bề ngoài