English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: osseous

Best translation match:
English Vietnamese
osseous
* tính từ
- có xương
- hoá xương
- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)

May be synonymous with:
English English
osseous; bony; osteal
composed of or containing bone

May related with:
English Vietnamese
osseous
* tính từ
- có xương
- hoá xương
- có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: