English → Vietnamese
oreographical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
oreographical
* danh từ
- (thuộc) sơn văn học
- (thuộc) địa hình núi
- (thuộc) sơn văn học
- (thuộc) địa hình núi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thuộc) sơn văn học
- (thuộc) địa hình núi
- (thuộc) sơn văn học
- (thuộc) địa hình núi
oreographical
* danh từ
- (thuộc) sơn văn học
- (thuộc) địa hình núi
- (thuộc) sơn văn học
- (thuộc) địa hình núi