English → Vietnamese
ordnance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ordnance
* danh từ
- pháo, súng lớn
- ban quân nhu, ban hậu cần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng ống đạn dược
- pháo, súng lớn
- ban quân nhu, ban hậu cần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng ống đạn dược
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ordnance
khí đi ; ý ;
ordnance
khí đi ; ý ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
ordnance munition; ordnance store
military supplies
ordnance artillery; gun; heavy weapon
large but transportable armament
Other matches
Other phrases built from the same root.
ordnance
* danh từ
- pháo, súng lớn
- ban quân nhu, ban hậu cần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng ống đạn dược
- pháo, súng lớn
- ban quân nhu, ban hậu cần
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng ống đạn dược
ordnance survey
* danh từ
- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của Anh)
- cục bản đồ; bản đồ chính xác và chi tiết (của Anh)