English → Vietnamese
orderly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
orderly
* tính từ
- thứ tự, ngăn nắp
- phục tùng kỷ luật
- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
=orderly book+ sổ nhật lệnh
=orderly officer+ sĩ quan trực nhật
=orderly room+ bàn giấy đại đội (ở trại)
* danh từ
- lính liên lạc
- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)
- công nhân quét đường
- thứ tự, ngăn nắp
- phục tùng kỷ luật
- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
=orderly book+ sổ nhật lệnh
=orderly officer+ sĩ quan trực nhật
=orderly room+ bàn giấy đại đội (ở trại)
* danh từ
- lính liên lạc
- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)
- công nhân quét đường
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
orderly
chỉnh ; có mục đích ; có trật tự ; cận vệ ; hộ lý ; trật tự ; trật tự đối ; y tá ;
orderly
chỉnh ; có mục đích ; có trật tự ; cận vệ ; hộ lý ; hộ ; trật tự ; trật tự đối ; y tá ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
orderly hospital attendant
a male hospital attendant who has general duties that do not involve the medical treatment of patients
orderly neat
clean or organized
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự thứ tự, sự ngăn nắp
- sự phục tùng kỷ luật
- sự thứ tự, sự ngăn nắp
- sự phục tùng kỷ luật
orderly
* tính từ
- thứ tự, ngăn nắp
- phục tùng kỷ luật
- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
=orderly book+ sổ nhật lệnh
=orderly officer+ sĩ quan trực nhật
=orderly room+ bàn giấy đại đội (ở trại)
* danh từ
- lính liên lạc
- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)
- công nhân quét đường
- thứ tự, ngăn nắp
- phục tùng kỷ luật
- (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh
=orderly book+ sổ nhật lệnh
=orderly officer+ sĩ quan trực nhật
=orderly room+ bàn giấy đại đội (ở trại)
* danh từ
- lính liên lạc
- người phục vụ (ở bệnh viện quân y)
- công nhân quét đường
orderly bin
* danh từ
- sọt rác, thùng rác (ngoài đường)
- sọt rác, thùng rác (ngoài đường)
street orderly
* danh từ
- công nhân quét đường ((cũng) street-sweeper)
- công nhân quét đường ((cũng) street-sweeper)
* danh từ
- công nhân quét đường
- công nhân quét đường