English to Vietnamese
Search Query: orderlies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
orderlies
|
những người phục vụ quấy rầy ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
orderliness
|
* danh từ
- sự thứ tự, sự ngăn nắp - sự phục tùng kỷ luật |
|
orderly
|
* tính từ
- thứ tự, ngăn nắp - phục tùng kỷ luật - (quân sự) có nhiệm vụ truyền mệnh lệnh, có nhiện vụ thi hành mệnh lệnh =orderly book+ sổ nhật lệnh =orderly officer+ sĩ quan trực nhật =orderly room+ bàn giấy đại đội (ở trại) * danh từ - lính liên lạc - người phục vụ (ở bệnh viện quân y) - công nhân quét đường |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
