English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ordinal

Best translation match:
English Vietnamese
ordinal
* tính từ
- chỉ thứ tự (số)
- (sinh vật học) (thuộc) bộ
* danh từ
- số thứ tự
- (tôn giáo) sách kinh phong chức

May be synonymous with:
English English
ordinal; no.; ordinal number
the number designating place in an ordered sequence

May related with:
English Vietnamese
ordinal
* tính từ
- chỉ thứ tự (số)
- (sinh vật học) (thuộc) bộ
* danh từ
- số thứ tự
- (tôn giáo) sách kinh phong chức
ordinance
* danh từ
- sắc lệnh, quy định
- lễ nghi
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) bố cục (trong kiến trúc, tác phẩm văn học)
ordinate
* danh từ
- điều thông thường, điều bình thường
=out of the ordinate+ khác thường
- cơm bữa (ở quán ăn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quán ăn, quán rượu
- xe đạp cổ (bánh to bánh nhỏ)
- (the ordinate) chủ giáo, giám mục
- sách lễ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) linh mục (ở) nhà tù
!to be in ordinary
- (hàng hải), (quân sự) không hoạt động nữa (tàu chiến...)
!physician in ordinary
- bác sĩ thường nhiệm
* danh từ
- (toán học) tung độ, đường tung
ordination
* danh từ
- sự sắp xếp, sự xếp loại
- sự ban lệnh, sự định đoạt
- (tôn giáo) lễ thụ chức, lễ tôn phong
ordinee
* danh từ
- mục sư mới được phong chức
ordinalism
- (Econ) Chủ nghĩa thứ tự.
+ Là học thuyết cho rằng các độ thoả dụng chỉ cớ thể được xếp theo số thứ tự.
ordinal utility
- (Econ) Độ thoả dụng theo thứ tự.
+ Hàng hóa nào có độ thoả dụng cao nhất thì được xếp trên hàng hoá có độ thoả dụng cao nhất tiếp theo và cứ tiếp tục như vậy. Độ thoả dụng theo thứ tự là nền tảng cho học thuyết tân cổ điển về cầu của người tiêu dùng.
ordines
* danh từ
- số nhiều
- xem ordo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: