English → Vietnamese
optimistic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
optimistic
* tính từ
- lạc quan chủ nghĩa
- lạc quan chủ nghĩa
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
optimistic
hy vọng ; hơi lạc quan ; lạc quan hơn trong ; lạc quan hơn ; lạc quan lên ; lạc quan rằng ; lạc quan ; lấy làm lạc quan ; mấy lạc quan ; tích cực ;
optimistic
hy vọng ; hơi lạc quan ; lạc quan hơn trong ; lạc quan hơn ; lạc quan lên ; lạc quan rằng ; lạc quan ; lấy làm lạc quan ; mấy lạc quan ; tích cực ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
optimistic affirmative
expecting the best
Other matches
Other phrases built from the same root.
optimistic
* tính từ
- lạc quan chủ nghĩa
- lạc quan chủ nghĩa
* phó từ
- về lạc quan, yêu đời
- về lạc quan, yêu đời