EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

asternal

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

asternal
* tính từ
- (giải phẫu) không dính vào xương ức (xương sườn)
- không có xương ức

Other matches

Other phrases built from the same root.

asternal
* tính từ
- (giải phẫu) không dính vào xương ức (xương sườn)
- không có xương ức

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A