English to Vietnamese
Search Query: asteroids
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
asteroids
|
các tiểu hành tinh ; các tiểu hành tình nằm ; thiên thạch vậy ; thiên thạch ;
|
|
asteroids
|
các tiểu hành tinh ; các tiểu hành tình nằm ; thiên thạch vậy ; thiên thạch ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
asteroid
|
* danh từ
- (thiên văn học) hành tinh nhỏ - pháo hoả tinh hình sao * tính từ - hình sao |
|
asteroid
|
chủ ; hành tinh nhỏ ; hành tinh ; hành tinh đó ; sát ; thiên thạch ; thạch va phải ; thạch ; tinh nhỏ ; tiểu hành tinh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
