English → Vietnamese
asteroids
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
asteroids
các tiểu hành tinh ; các tiểu hành tình nằm ; thiên thạch vậy ; thiên thạch ;
asteroids
các tiểu hành tinh ; các tiểu hành tình nằm ; thiên thạch vậy ; thiên thạch ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (thiên văn học) hành tinh nhỏ
- pháo hoả tinh hình sao
* tính từ
- hình sao
- (thiên văn học) hành tinh nhỏ
- pháo hoả tinh hình sao
* tính từ
- hình sao