English → Vietnamese
assortative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assortative
- xem assort
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại
- mặt hàng sắp xếp thành loại
- sự làm cho hợp nhau
- sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại
- mặt hàng sắp xếp thành loại
- sự làm cho hợp nhau
assortative
- xem assort
* tính từ
- hỗn hợp, đủ loại
- hỗn hợp, đủ loại
- xem assort