English to Vietnamese
Search Query: assorter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
assorter
|
- xem assort
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
assortment
|
* danh từ
- sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại - mặt hàng sắp xếp thành loại - sự làm cho hợp nhau |
|
assortative
|
- xem assort
|
|
assorted
|
* tính từ
- hỗn hợp, đủ loại |
|
assorter
|
- xem assort
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
