English → Vietnamese
ohms
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ohms
* danh từ
- vt của On Her/His Majesty's Service
- Kính gởi văn phòng Nữ hoàng/ Nhà vua (trên mẫu đơn)
- vt của On Her/His Majesty's Service
- Kính gởi văn phòng Nữ hoàng/ Nhà vua (trên mẫu đơn)
Other matches
Other phrases built from the same root.
absolute ohm
- (Tech) ohm tuyệt đối
ohms
* danh từ
- vt của On Her/His Majesty's Service
- Kính gởi văn phòng Nữ hoàng/ Nhà vua (trên mẫu đơn)
- vt của On Her/His Majesty's Service
- Kính gởi văn phòng Nữ hoàng/ Nhà vua (trên mẫu đơn)