English to Vietnamese
Search Query: ohm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ohm
|
* danh từ
- (vật lý) Ôm =international ohm+ Ôm quốc tế |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ohm; georg simon ohm
|
German physicist who formulated Ohm's law (1787-1854)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
absolute ohm
|
- (Tech) ohm tuyệt đối
|
|
ohms
|
* danh từ
- vt của On Her/His Majesty's Service - Kính gởi văn phòng Nữ hoàng/ Nhà vua (trên mẫu đơn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
