English → Vietnamese
officinally
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
officinally
- trạng từ
- xem officinal
- xem officinal
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (y học) dùng làm thuốc
- đã chế sẵn (thuốc)
- được ghi vào sách thuốc (tên)
- (y học) dùng làm thuốc
- đã chế sẵn (thuốc)
- được ghi vào sách thuốc (tên)
officinally
- trạng từ
- xem officinal
- xem officinal