English → Vietnamese
off-shoot
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
off-shoot
* danh từ
- nhánh, cành (cây)
- <bóng> một phần, một cơ quan, một bộ phận trong một tổng thể lớn
- nhánh, cành (cây)
- <bóng> một phần, một cơ quan, một bộ phận trong một tổng thể lớn