English → Vietnamese
off-print
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
off-print
* danh từ
- bản in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)
* ngoại động từ
- in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)
- bản in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)
* ngoại động từ
- in thêm riêng (một bài đăng trên tạp chí...)