English → Vietnamese
off-line
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
off-line
* tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt động độc lập (đối với máy tính điện tử chính)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt động độc lập (đối với máy tính điện tử chính)