English → Vietnamese
assize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assize
* danh từ
- (Ê pom +) việc sử án
- (số nhiều) toà đại hình
- (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia)
!great (last) assize
- (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
- (Ê pom +) việc sử án
- (số nhiều) toà đại hình
- (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia)
!great (last) assize
- (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
Other matches
Other phrases built from the same root.
assize
* danh từ
- (Ê pom +) việc sử án
- (số nhiều) toà đại hình
- (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia)
!great (last) assize
- (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng
- (Ê pom +) việc sử án
- (số nhiều) toà đại hình
- (từ cổ,nghĩa cổ) giá quy định (bánh, rượu bia)
!great (last) assize
- (tôn giáo) sự phán quyết cuối cùng