English → Vietnamese
odograph
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
odograph
* danh từ
- máy ghi đường (ghi quâng đường đi của xe ô tô...)
- máy ghi bước (của người đi bộ)
- máy ghi đường (ghi quâng đường đi của xe ô tô...)
- máy ghi bước (của người đi bộ)