English → Vietnamese
obnoxious
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
obnoxious
* tính từ
- khó chịu, đáng ghét, ghê tởm
=obnoxious smell+ mùi khó chịu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) độc
=obnoxious gas+ hơi độc
- khó chịu, đáng ghét, ghê tởm
=obnoxious smell+ mùi khó chịu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) độc
=obnoxious gas+ hơi độc
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
obnoxious
chịu như ; chịu ; dễ chịu ; ghét ; gái nào đáng ghét ; khó chịu ; kinh tởm ; phách lối ; đáng ghét ;
obnoxious
chịu như ; chịu ; dễ chịu ; ghét ; gái nào đáng ghét ; khó chịu ; kinh tởm ; phách lối ; đáng ghét ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
obnoxious objectionable
causing disapproval or protest
Other matches
Other phrases built from the same root.
obnoxious
* tính từ
- khó chịu, đáng ghét, ghê tởm
=obnoxious smell+ mùi khó chịu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) độc
=obnoxious gas+ hơi độc
- khó chịu, đáng ghét, ghê tởm
=obnoxious smell+ mùi khó chịu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) độc
=obnoxious gas+ hơi độc
* danh từ
- tính chất khó chịu, tính chất đáng ghét, ghê tởm
- tính chất độc
- tính chất khó chịu, tính chất đáng ghét, ghê tởm
- tính chất độc
* phó từ
- một cách kinh tởm
- một cách kinh tởm