English → Vietnamese
assert
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
assert
* ngoại động từ
- đòi (quyền lợi...)
=to assert one's rights+ đòi quyền lợi
=to assert oneself+ đòi quyền lợi của mình
- xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
=to assert that+ xác nhận rằng; quả quyết rằng
=this was asserted by several witnesses+ nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó
- đòi (quyền lợi...)
=to assert one's rights+ đòi quyền lợi
=to assert oneself+ đòi quyền lợi của mình
- xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
=to assert that+ xác nhận rằng; quả quyết rằng
=this was asserted by several witnesses+ nhiều người làm chứng đã xác nhận điều đó
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
assert
khẳng ; khẳng định ; xác lập ;
assert
khẳng định ; xác lập ; óc ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
assert asseverate; maintain
state categorically
assert affirm; aver; avow; swan; swear; verify
to declare or affirm solemnly and formally as true
assert put forward
insist on having one's opinions and rights recognized
assert insist
assert to be true
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đòi (quyền lợi...)
- sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
- điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán
- sự đòi (quyền lợi...)
- sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
- điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán
* tính từ
- xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
=an assertive manner+ thái độ quả quyết
- xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
=an assertive manner+ thái độ quả quyết
- xem assert
- xem assert
- xem assert
- xem assertion
* phó từ
- quả quyết, quyết đoán
- quả quyết, quyết đoán
* danh từ
- sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
- sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán