English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: asserter

Best translation match:
English Vietnamese
asserter
- xem assert

May be synonymous with:
English English
asserter; affirmer; asseverator; avower; declarer
someone who claims to speak the truth

May related with:
English Vietnamese
assertion
* danh từ
- sự đòi (quyền lợi...)
- sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
- điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán
assertive
* tính từ
- xác nhận, khẳng định, quả quyết, quyết đoán
=an assertive manner+ thái độ quả quyết
assertable
- xem assert
asserter
- xem assert
assertible
- xem assert
assertional
- xem assertion
assertively
* phó từ
- quả quyết, quyết đoán
assertiveness
* danh từ
- sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: