English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: oasis

Best translation match:
English Vietnamese
oasis
* danh từ, số nhiều oases
- (địa lý,địa chất) ốc đảo
- (nghĩa bóng) nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái

Probably related with:
English Vietnamese
oasis
hòn non bộ ; ốc đảo ;
oasis
hòn non bộ ; ốc đảo ;

May be synonymous with:
English English
oasis; haven
a shelter serving as a place of safety or sanctuary

May related with:
English Vietnamese
oasis
* danh từ, số nhiều oases
- (địa lý,địa chất) ốc đảo
- (nghĩa bóng) nơi màu mỡ; nơi nghỉ ngơi thoải mái
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: