English to Vietnamese
Search Query: oath
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
oath
|
* danh từ, số nhiều oaths
- lời thề, lời tuyên thệ =to take (make, swear) an oath+ tuyên thệ =on (one's) oath+ đã thề, đã tuyên thệ =to put someone on his oath+ bắt ai thề =oath of allegiance+ lời thề trung thành - lời nguyền rủa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
oath
|
lời nguyền ; lời thề mà nàng ; lời thề ; lời tuyên thệ ; lời tuyên ; lời ; lực của lời thề ; mà thề ; thê ; thề rằng ; thề ; thề đã lập ; thề đó ; trượng ; tuyên thệ ; tuyên ; xác nhận lời thề ;
|
|
oath
|
lơ ; lơ ̀ i thê ; lơ ̀ i thê ̀ ; lời nguyền ; lời thề mà nàng ; lời thề ; lời tuyên thệ ; lời tuyên ; lời ; lực của lời thề ; mà thề ; thê ; thề rằng ; thề ; thề đã lập ; thề đó ; trượng ; tuyên thệ ; tuyên ; xác nhận lời thề ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
oath; curse; curse word; cuss; expletive; swearing; swearword
|
profane or obscene expression usually of surprise or anger
|
|
oath; swearing
|
a commitment to tell the truth (especially in a court of law); to lie under oath is to become subject to prosecution for perjury
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
oath-breaker
|
* danh từ
- người không giữ lời thề |
|
oath-breaking
|
* danh từ
- sự không giữ lời thề |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
