EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

nutate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

nutate
* nội động từ
- lắc đầu
- (thực vật học) vận động chuyển ngọn
- (thiên văn học) chương động

Other matches

Other phrases built from the same root.

nutate
* nội động từ
- lắc đầu
- (thực vật học) vận động chuyển ngọn
- (thiên văn học) chương động
* danh từ
- tật lắc đầu luôn luôn
- (thực vật học) sự vận động chuyển ngọn
- (thiên văn học) sự chương động

Nearby words

Browse all English words starting with N