English to Vietnamese
Search Query: nutcracker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nutcracker
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- cái kẹp quả hạch - (động vật học) chim bổ hạt (họ quạ) =nutcracker face+ mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
nutcracker; nuthatch
|
any of various small short-tailed songbirds with strong feet and a sharp beak that feed on small nuts and insects
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nutcracker
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- cái kẹp quả hạch - (động vật học) chim bổ hạt (họ quạ) =nutcracker face+ mặt có mũi và cằm nhọn; mặt có mũi và cằm gần nhau (do rụng hết răng) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
