English to Vietnamese
Search Query: nutationnumer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nutationnumer
|
- (cơ học) chương động
- n. of angle chương động góc - n. of vertical chương động của đường thẳng đứng - O |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nutationnumer
|
- (cơ học) chương động
- n. of angle chương động góc - n. of vertical chương động của đường thẳng đứng - O |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
