EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

nutationnumer

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

nutationnumer
- (cơ học) chương động
- n. of angle chương động góc
- n. of vertical chương động của đường thẳng đứng
- O

Other matches

Other phrases built from the same root.

nutationnumer
- (cơ học) chương động
- n. of angle chương động góc
- n. of vertical chương động của đường thẳng đứng
- O

Nearby words

Browse all English words starting with N