English → Vietnamese
nostalgically
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nostalgically
* phó từ
- lưu luyến, vấn vương
- lưu luyến, vấn vương
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- nhớ nhà, nhớ quê hương
- luyến tiếc quá kh
- nhớ nhà, nhớ quê hương
- luyến tiếc quá kh
nostalgically
* phó từ
- lưu luyến, vấn vương
- lưu luyến, vấn vương