English → Vietnamese
nonessential
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nonessential
* tính từ
- không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiết
* danh từ
- chuyện không đâu, việc không cần thiết
- người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
- (nonessentials) hàng hoá xa xỉ; xa xỉ phẩm
- không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiết
* danh từ
- chuyện không đâu, việc không cần thiết
- người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
- (nonessentials) hàng hoá xa xỉ; xa xỉ phẩm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
nonessential inessential
anything that is not essential
nonessential incidental
not of prime or central importance
Other matches
Other phrases built from the same root.
nonessential
* tính từ
- không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiết
* danh từ
- chuyện không đâu, việc không cần thiết
- người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
- (nonessentials) hàng hoá xa xỉ; xa xỉ phẩm
- không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiết
* danh từ
- chuyện không đâu, việc không cần thiết
- người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
- (nonessentials) hàng hoá xa xỉ; xa xỉ phẩm