English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nonetheless

Best translation match:
English Vietnamese
nonetheless
- trạng từ
- tuy nhiên, dù sao

Probably related with:
English Vietnamese
nonetheless
dù gì cũng ; dù sao cũng ; dù sao ; mặc dù vậy ; nhưng cũng ; to ; tuy nhiên ; tuy vậy ; vẫn ; ít nhiều ; ít ;
nonetheless
dù gì cũng ; dù sao ; mặc dù vậy ; tuy nhiên ; tuy vậy ; tuy ; ít nhiều ; ít ;

May related with:
English Vietnamese
nonetheless
- trạng từ
- tuy nhiên, dù sao
nonetheless
dù gì cũng ; dù sao cũng ; dù sao ; mặc dù vậy ; nhưng cũng ; to ; tuy nhiên ; tuy vậy ; vẫn ; ít nhiều ; ít ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: