English → Vietnamese
non-committal
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
non-committal
* tính từ
- không hứa hẹn, không cam kết, không tự thắt buộc; vô thưởng, vô phạt (câu trả lời...)
- không hứa hẹn, không cam kết, không tự thắt buộc; vô thưởng, vô phạt (câu trả lời...)