English → Vietnamese
nitty
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nitty
* tính từ
- lắm trứng chấy, lắm trứng rận
- lắm trứng chấy, lắm trứng rận
Other matches
Other phrases built from the same root.
nitty
* tính từ
- lắm trứng chấy, lắm trứng rận
- lắm trứng chấy, lắm trứng rận
* danh từ
- thực chất của vấn đề
- thực chất của vấn đề