English to Vietnamese
Search Query: nix
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
nix
|
* thán từ
- (từ lóng) chú ý!, hãy cẩn thận!, hãy coi chừng! * danh từ - (từ lóng) không, không một ai, không một cái gì =to work for nixes+ làm công không, luống công vô ích * danh từ - thuỷ thần, hà bá |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
nix
|
cẩn thận ;
|
|
nix
|
cẩn thận ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
nix; aught; cipher; cypher; goose egg; nada; naught; nil; nothing; null; zero; zilch; zip; zippo
|
a quantity of no importance
|
|
nix; disallow; forbid; interdict; prohibit; proscribe; veto
|
command against
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
nix
|
* thán từ
- (từ lóng) chú ý!, hãy cẩn thận!, hãy coi chừng! * danh từ - (từ lóng) không, không một ai, không một cái gì =to work for nixes+ làm công không, luống công vô ích * danh từ - thuỷ thần, hà bá |
|
nix
|
cẩn thận ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
