EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

ash

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

ash
* danh từ
- ((thường) số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)
=to reduce (burn) something to ashes+ đốt vật gì thành tro
- (số nhiều) tro hoả táng
!to lay in ashes
- đốt ra tro, đốt sạch
!to turn to dust and ashes
- tiêu tan, tan thành mây khói (hy vọng...)
* danh từ
- (thực vật học) cây tần bì

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

ash
biến thành tro ; bu ; bình địa ; dơ ; khét vậy ; lễ tro ; nhận diện tro ; thành tro bụi ; tro bụi ; tro ta ; tro ta ̀ ; tro ; tàn ;
ash
biến thành tro ; bu ; bình địa ; dơ ; khét vậy ; lễ tro ; nhận diện tro ; thành tro bụi ; tro bụi ; tro ta ; tro ta ̀ ; tro ; tàn ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

ash ash tree
any of various deciduous pinnate-leaved ornamental or timber trees of the genus Fraxinus

Other matches

Other phrases built from the same root.

ash can
-bin)
/'æʃbin/
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thùng đựng rác
- (quân sự), (từ lóng) ngư lôi chống tàu ngầm
ash removal
* danh từ
- (hoá học) sự loại tro, sự khử tro
ash remover
* danh từ
- (hoá học) chất khử tro
* danh từ
- (như)[ash can]
- (như) ash-box
-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
* danh từ
- (hoá học); kỹ phần tro
* danh từ
- (hoá học) lửa âm ỉ (để làm thí nghiệm hoá...)
-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- cái gạt tàn thuốc lá
-bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)
/'æʃpæn/ (ash-pit)
/'æʃpit/ (ash-stand)
/'æʃstænd/ (ash-tray)
/'æʃtrei/
* danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
* danh từ
- (như) ash-pot
- (kỹ thuật) (như) ash-box
mountain ash
* danh từ
- (thực vật học) cây thanh lương trà
-ash) /'pə:læʃ/
* danh từ
- (hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) potass)
=caustic potash+ Kali hyđroxyt
ash blonde
* tính từ
- màu vàng hoe hơi xám và rất nhạt (nói về tóc)
* danh từ
- phụ nữ có tóc màu đó
ash plant
* danh từ
- gậy làm bằng thân cây tần bì non
ash wednesday
* danh từ
- ngày đầu tiên của Tuần chay
* tính từ
- màu tro
* tính từ
- ít tro

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with A