English → Vietnamese
nameable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
nameable
* tính từ
- đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được
- đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được
Other matches
Other phrases built from the same root.
nameable
* tính từ
- đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được
- đáng ghi nhớ, có thể miêu tả được