English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: nameless

Best translation match:
English Vietnamese
nameless
* tính từ
- không tên, vô danh
=a nameless grave+ nấm mồ vô danh
=a person who shall be nameless told me the news+ một người mà tôi không muốn nói tên đã nói cho tôi biết tin đó
- không tiếng tăm, không tên tuổi, không ai biết đến
- không thể nói ra, không thể tả xiết; không thể đặt tên được, xấu xa, gớm guốc
=a nameless longing+ niềm ao ước không thể tả xiết được
=nameless vices+ những thói xấu gớm guốc

Probably related with:
English Vietnamese
nameless
danh ; không tên ; tên nào ; vô danh nào ; vô danh nào đó ; vô danh ;
nameless
danh ; vô danh nào ; vô danh nào đó ; vô danh ;

May be synonymous with:
English English
nameless; unidentified; unknown; unnamed
being or having an unknown or unnamed source

May related with:
English Vietnamese
nameless
* tính từ
- không tên, vô danh
=a nameless grave+ nấm mồ vô danh
=a person who shall be nameless told me the news+ một người mà tôi không muốn nói tên đã nói cho tôi biết tin đó
- không tiếng tăm, không tên tuổi, không ai biết đến
- không thể nói ra, không thể tả xiết; không thể đặt tên được, xấu xa, gớm guốc
=a nameless longing+ niềm ao ước không thể tả xiết được
=nameless vices+ những thói xấu gớm guốc
nameless
danh ; không tên ; tên nào ; vô danh nào ; vô danh nào đó ; vô danh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: