English → Vietnamese
multiplicable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
multiplicable
* tính từ
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên
Other matches
Other phrases built from the same root.
multiplicable
* tính từ
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên