EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

multiplicator

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

multiplicator
- xem multiplier

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- nhiều, nhiều mối, phức tạp
=multiple shop+ cửa hàng có nhiều chi nhánh
* danh từ
- (toán học) bội số
=least common multiple+ bội số chung nhỏ nhất
* tính từ
- có thể nhân lên, có thể làm bội lên
* danh từ
- sự nhân
- (toán học) tính nhân
* tính từ
- nhân lên, gấp lên nhiều lần
* danh từ
- vô số
* danh từ
- (một trong nhiều) bản sao
* tính từ
- phức tạp, được sao thành nhiều bản
multiplicator
- xem multiplier

Nearby words

Browse all English words starting with M