English → Vietnamese
acclamatory
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acclamatory
* tính từ
- hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô
=acclamatory vote+ bầu bằng cách hoan hô
- hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô
=acclamatory vote+ bầu bằng cách hoan hô
Other matches
Other phrases built from the same root.
acclamatory
* tính từ
- hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô
=acclamatory vote+ bầu bằng cách hoan hô
- hoan hô bằng cách nhiệt liệt hoan hô
=acclamatory vote+ bầu bằng cách hoan hô