English to Vietnamese
Search Query: acclaim
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
acclaim
|
* danh từ
- tiếng hoan hô * ngoại động từ - hoan hô - tôn lên =to be acclaimed king+ được tôn lên làm vua |
May be synonymous with:
| English | English |
|
acclaim; acclamation; eclat; plaudit; plaudits
|
enthusiastic approval
|
|
acclaim; hail; herald
|
praise vociferously
|
|
acclaim; applaud; clap; spat
|
clap one's hands or shout after performances to indicate approval
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
acclaimer
|
- xem acclaim
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
