English → Vietnamese
arse-licker
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arse-licker
- thành ngữ arse
- arse-licker
* danh từgười nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít
- thành ngữ arse
= arse-licker+người nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít
- arse-licker
* danh từgười nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít
- thành ngữ arse
= arse-licker+người nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít