English → Vietnamese
arse
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arse
* danh từ
- nhuôi át['ɑ:sinl]
* danh từ
- kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xưởng làm vũ khí đạn dược
- nhuôi át['ɑ:sinl]
* danh từ
- kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xưởng làm vũ khí đạn dược
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
arse
mông ; một cú ; nhỏ ; quỷ nhỏ ; vào mông ;
arse
mông ; một cú ; nhỏ ; vào mông ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
arse ass; backside; behind; bottom; bum; buns; butt; buttocks; can; derriere; fanny; fundament; hind end; hindquarters; keister; nates; posterior; prat; rear; rear end; rump; seat; stern; tail; tail end; tooshie; tush
the fleshy part of the human body that you sit on
arse arsehole; asshole; bunghole
vulgar slang for anus
Other matches
Other phrases built from the same root.
arse
* danh từ
- nhuôi át['ɑ:sinl]
* danh từ
- kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xưởng làm vũ khí đạn dược
- nhuôi át['ɑ:sinl]
* danh từ
- kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xưởng làm vũ khí đạn dược
- thành ngữ arse
- arse-hole
- lỗ đít
- thành ngữ arse
- arse-hole
- lỗ đít
- arse-hole
- lỗ đít
- thành ngữ arse
- arse-hole
- lỗ đít
- thành ngữ arse
- arse-licker
* danh từgười nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít
- thành ngữ arse
= arse-licker+người nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít
- arse-licker
* danh từgười nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít
- thành ngữ arse
= arse-licker+người nịnh bợ người khác, Đồ liếm đít