English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mine

Best translation match:
English Vietnamese
mine
- đại từ sở hữu
- của tôi
- (trước nguyên âm hay h) như my
* danh từ
- mỏ
- nguồn kho
- mìn, địa lôi, thuỷ lôi
* động từ
- đào, khai
- đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi
- phá hoại

Probably related with:
English Vietnamese
mine
a tao h ; a tao ; a tôi ; aah ; anh ta ; anh ; bàn ; bác ; bênh vực cho mình ; bóp của tôi ; bông hoa của tôi ; bút của tôi ; bạn của mình ; bạn em ; bạn tôi ; bạn ; bố mẹ tôi ; bởi ta ; cha mẹ anh ; cha tôi thì ; cha tôi ; cha ; cho mình ; cho ta ; cho tôi ; cháu ; chính mình ; chú ; chúng là của tôi ; chúng ta ; chúng tôi ; chị ; chỗ của bố ; chỗ của tao ; chỗ riêng cho mình ; chứ của tôi ; con của mình ; con của ta ; con của tôi ; con của ; con ta ; con tao ; con tôi ; cu nhà tôi ; cu ̉ a anh ; cu ̉ a cha ; cu ̉ a em ; cu ̉ a me ; cu ̉ a me ̣ ; cu ̉ a mi ; cu ̉ a riêng mi ̀ nh ; cu ̉ a ta ; cu ̉ a tao chư ; cu ̉ a tao chư ́ ; cu ̉ a tao ; cu ̉ a tôi ; cu ̉ a ; cuả chị chứ ; cuộc đời anh ; cách làm việc của tôi ; cái của riêng mình ; cái của tao ; cái của tôi ; cái mỏ ; cái ; còn của tao ; còn tên tôi ; có cái ; có em ; có im ; cûa anh ; cûa ta ; cûa tôi ; cơn ; cả của tôi ; cả tao ; cả tôi ; cảu tôi ; của anh ; của bà ; của bố ; của cha ; của cháu ; của chú ; của chúng tôi ; của chị mà ; của chị ; của con ; của em ; của em để báo thù ; của mình tôi ; của mình ; của mình ở nhà ; của mỏ ; của nơi tôi ; của riêng tôi ; của ta vậy ; của ta ; của ta ♪ ; của tao ; của thần ; của tôi nữa ; của tôi ; của tôi được ; của tớ ; của ; cừu ; do của con ; do ; dĩ ; em sẽ ; em ; gián điệp của ; giọng của ; giờ tôi ; huynh ; hâ ; hầm mỏ ; hầm ; khai mỏ ; khai thác mỏ ; khai thác ; không phải của tôi ; kẻ ; ly của anh ; là của em ; là của ta ; là của tao ; là ta ; là tôi ; lòng trung thành của tôi ; lỗi của tôi ; lỗi của ; lời ; mi ; mi ̀ ; mà ta ; mà tôi ; mã của tao ; mìn ; mình ; mắt em ; mẹ ta ; mẹ tôi ; mỏ của ; mỏ thì ; mỏ ; mỏ đó ; một mỏ ; mới ; ngựa của tôi ; nh con cu ̉ a ta ; nh cu ̉ a tôi ; nhiệm vụ của mình ; nhà của tôi ; nhà tôi ; nhà ; như cho tôi ; nhưtôi ; những ; nào ; này ; nấm mồ của tôi ; nữa ; phác ; phòng của em ; phòng em ; phòng tôi ; phòng tớ ; phải của tôi ; phần của tôi ; phần ; quý ; quấy ; riêng của anh đã thất bại ; rồi ; số phận của chính mình ; ta có ; ta là ; ta ; tao bán ; tao lắm ; tao ; tao đã ; tay tao ; tay tôi ; theo anh ; theo đuổi ; thiên ; thuộc về con ; thuộc về em ; thuộc về em ở ; thuộc về mình ; thuộc về ta ; thuộc về tao ; thuộc về tôi ; thuộc ; thành ; thác ; thù hằn ; thù ; thầy ta ; thầy ; thẻ của em ; thệ ; tim con ; tim em ; tim tôi ; tiền của ; trả lại ; trả ; tên của tôi ; tên mình ; tên tôi ; tôi có ; tôi không ; tôi lo ; tôi luôn ; tôi là ; tôi lấy ; tôi mà ; tôi mới ; tôi n » a ; tôi no ; tôi nữa ; tôi tớ ; tôi và ; tôi vào đó và lấy tiền ; tôi vậy ; tôi xin ; tôi ; tôi đây ; túi của cháu ko ; túi của chú mà ; túi của chú ; tại hạ ; tại tôi ; tật của tôi ; tật xấu của tao ; tốt của ta ; tớ ; vai trò của mình ; việc của ta ; việc của ; và tôi ; vào tôi ; về phần ; về phần ông ; về ta ; về tao ; về tôi ; với tôi ; với ; vợ tôi ; whoo ; xây ; áo của tao ; áo ; ý của tôi ; ý kiến của tôi ; điểm yếu của em ; đào ; đây ; đê ̉ cho em ; đình tôi ; đòi lại tiền con ; đón ; đầu tớ ; đồ của cháu ; đồ của tôi ; ̀ cu ̉ a ta ; ̀ cu ̉ a tao ; ̀ cu ̉ a tôi ; ̀ nh cu ̉ a tôi ; ̉ a ta ; ̉ a tôi ; ̉ i anh ; ̉ tôi ; ̉ ; ở tôi ;
mine
a tao h ; a tao ; a tôi ; aah ; anh ta ; anh ; bàn ; bác ; bênh vực cho mình ; bóp của tôi ; bông hoa của tôi ; bút của tôi ; bạn của mình ; bạn em ; bạn tôi ; bạn ; bố mẹ tôi ; bởi ta ; cha mẹ anh ; cha tôi thì ; cha tôi ; cha ; cho mình ; cho ta ; cho tôi ; cháu ; chính mình ; chú ; chúng là của tôi ; chúng ta ; chúng tôi ; chị ; chỗ của bố ; chỗ của tao ; chỗ riêng cho mình ; chứ của tôi ; con của mình ; con của ta ; con của tôi ; con của ; con ta ; con tao ; con tôi ; cu nhà tôi ; cu ̉ a anh ; cu ̉ a cha ; cu ̉ a em ; cu ̉ a me ; cu ̉ a me ̣ ; cu ̉ a mi ; cu ̉ a ta ; cu ̉ a tao chư ; cu ̉ a tao ; cu ̉ a tôi ; cu ̉ a ; cuả chị chứ ; cuộc đời anh ; cách làm việc của tôi ; cái của riêng mình ; cái của tao ; cái của tôi ; cái hamburger ; cái mỏ ; còn của tao ; còn tên tôi ; có cái hamburger ; có em ; có im ; cûa anh ; cûa ta ; cûa tôi ; cơn ; cả của tôi ; cả tao ; cả tôi ; cảu tôi ; của anh ; của bà ; của bố ; của cha ; của cháu ; của chú ; của chúng tôi ; của chị mà ; của chị ; của con ; của em ; của em để báo thù ; của mình tôi ; của mình ; của mình ở nhà ; của mỏ ; của nơi tôi ; của riêng tôi ; của ta vậy ; của ta ; của ta ♪ ; của tao ; của thần ; của tôi nữa ; của tôi ; của tôi được ; của tớ ; của ; cừu ; do của con ; do ; dĩ ; em sẽ ; em ; gián điệp của ; giọng của ; giờ tôi ; grande ; horace ; huynh ; hâ ; hầm mỏ ; hầm ; khai mỏ ; khai thác mỏ ; khai thác ; không phải của tôi ; kẻ ; ly của anh ; là của em ; là của ta ; là của tao ; là ta ; là tôi ; lòng trung thành của tôi ; lỗi của tôi ; lỗi của ; lời ; mi ; mi ̀ ; mà ta ; mà tôi ; mã của tao ; mìn ; mình ; mắt em ; mẹ ta ; mẹ tôi ; mỏ của ; mỏ thì ; mỏ ; mỏ đó ; một mỏ ; mới ; ngựa của tôi ; nh cu ̉ a tôi ; nhiệm vụ của mình ; nhà của tôi ; nhà tôi ; nhà ; như cho tôi ; nhưtôi ; nào ; này ; nấm mồ của tôi ; nữa ; phác ; phòng của em ; phòng em ; phòng tôi ; phòng tớ ; phải của tôi ; phần của tôi ; phần ; quà ; quý ; quấy ; rồi ; số phận của chính mình ; ta có ; ta ; tao bán ; tao lắm ; tao ; tao đã ; tay tao ; tay tôi ; thiên ; thuộc về con ; thuộc về em ; thuộc về em ở ; thuộc về mình ; thuộc về ta ; thuộc về tao ; thuộc về tôi ; thuộc ; thác ; thù hằn ; thù ; thầy ta ; thầy ; thẻ của em ; thệ ; tim con ; tim em ; tim tôi ; tiền của ; trả lại ; trả ; tên của tôi ; tên mình ; tên tôi ; tôi có ; tôi lo ; tôi luôn ; tôi là ; tôi lấy ; tôi mà ; tôi mới ; tôi n » a ; tôi no ; tôi nữa ; tôi tớ ; tôi và ; tôi vậy ; tôi xin ; tôi ; tôi đây ; túi của cháu ko ; túi của chú mà ; túi của chú ; tại hạ ; tại tôi ; tật của tôi ; tật xấu của tao ; tốt của ta ; tớ ; vai trò của mình ; việc của ta ; việc của ; và tôi ; vào tôi ; về ta ; về tao ; về tôi ; với tôi ; vợ tôi ; whoo ; xây ; áo của tao ; áo ; ý của tôi ; ý kiến của tôi ; điểm yếu của em ; đào ; đây ; đê ̉ cho em ; đình tôi ; đòi lại tiền con ; đón ; đầu tớ ; đồ của cháu ; đồ của tôi ; ̀ cu ̉ a ta ; ̀ cu ̉ a tao ; ̀ cu ̉ a tôi ; ̉ a ta ; ̉ a tôi ; ̉ i anh ; ̉ tôi ; ở tôi ;

May related with:
English Vietnamese
mining
* danh từ
- sự khai mỏ
=a mining engineer+ kỹ sư mỏ
=mining industry+ công nghiệp m
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: