English → Vietnamese
aries
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aries
* danh từ
- (thiên văn học) cung Bạch dương (trên hoàng đạo)
- chòm sao Bạch dương
- (thiên văn học) cung Bạch dương (trên hoàng đạo)
- chòm sao Bạch dương
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aries ram
(astrology) a person who is born while the sun is in Aries
aries aries the ram; ram
the first sign of the zodiac which the sun enters at the vernal equinox; the sun is in this sign from about March 21 to April 19
Other matches
Other phrases built from the same root.
aries
* danh từ
- (thiên văn học) cung Bạch dương (trên hoàng đạo)
- chòm sao Bạch dương
- (thiên văn học) cung Bạch dương (trên hoàng đạo)
- chòm sao Bạch dương
* nội động từ arose, arisen
- xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
=more difficulties arose+ nhiều khó khăn nảy sinh ra
=there arose many heroes+ nhiều anh hùng xuất hiện
- phát sinh do; do bởi
=difficulties arising from the war+ những phát sinh khó khăn do chiến tranh
- (thơ ca) sống lại, hồi sinh
- (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)
- xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
=more difficulties arose+ nhiều khó khăn nảy sinh ra
=there arose many heroes+ nhiều anh hùng xuất hiện
- phát sinh do; do bởi
=difficulties arising from the war+ những phát sinh khó khăn do chiến tranh
- (thơ ca) sống lại, hồi sinh
- (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)